uyên ương

uyên ương

Một cặp uyên ương bơi lội trên mặt hồ yên tĩnh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim uyên ương: Một loài chim nước thuộc họ vịt, bộ lông sặc sỡ, thường sống thành đôi được coi biểu tượng của tình yêu chung thủy, hạnh phúc lứa đôi.
    • Cặp vợ chồng hòa hợp, tình nhân gắn bó: "uyên ương" còn được dùng để chỉ một cặp đôi yêu thương nhau, sống hòa thuận, thường gắn với hình ảnh đôi chim uyên ương bên nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ loài chim):

    • Uyên ương loài chim đẹp, thường xuất hiện trong các bức tranh phong cảnh. (Uyên ương loài chim ngoại hình nổi bật, hay được vẽ trong tranh.)
    • Đôi uyên ương bơi lội trên mặt hồ tạo nên khung cảnh lãng mạn. (Cặp chim uyên ương di chuyển trên hồ làm cảnh thêm thơ mộng.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • Họ một đôi uyên ương khiến ai cũng ngưỡng mộ. (Họ cặp vợ chồng hạnh phúc, gắn bó, được mọi người ngưỡng mộ.)
    • Trong lễ cưới, cô dâu chú rể được ví như đôi uyên ương. (Tại đám cưới, cặp đôi mới cưới được so sánh với hình ảnh chim uyên ương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uyên ương thủy": Một điển tích trong văn hóa Á Đông, mô tả cảnh đôi uyên ương đùa giỡn dưới nước, tượng trưng cho tình yêu nồng thắm sự hòa hợp.

    • Bức tranh "uyên ương thủy" thường được treo trong phòng tân hôn để cầu chúc hạnh phúc. (Bức họa cảnh uyên ương chơi đùa dưới nước hay được trang trí phòng cưới với ý nghĩa tốt lành.)
  • "đôi uyên ương": Cụm từ chỉ một cặp tình nhân hoặc vợ chồng son, nhấn mạnh sự gắn kết.

    • Đôi uyên ương ấy đã bên nhau suốt 50 năm. (Cặp vợ chồng đó đã chung sống hạnh phúc suốt nửa thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Uyên (danh từ): Một loài chim, thường đứng một mình, ít khi dùng riêng. "Uyên" chim trống của loài uyên ương.

    • Uyên ương thường đi cùng nhau để chỉ đôi lứa. (Chim trống chim mái của loài này luôn được nhắc đến song hành.)
  • Ương (danh từ): Chim mái của loài uyên ương.

    • Không "ương" đơn lẻ, từ này chỉ xuất hiện trong "uyên ương". (Từ "ương" không dùng độc lập, chỉ đi kèm với "uyên".)
Từ đồng nghĩa
  • Cặp đôi: Hai người yêu nhau hoặc vợ chồng.
    • Họ một cặp đôi hoàn hảo. (Họ đôi lứa lý tưởng.)
  • Tình nhân: Người yêu, người trong mối quan hệ lãng mạn.
    • Đôi tình nhân ấy thường dạo bước bên hồ. (Cặp người yêu đó hay đi dạo quanh hồ.)
Thành ngữ liên quan
  • Uyên ương kết bạn: Chỉ việc kết đôi, kết hôn, tạo thành một cặp hạnh phúc.
    • Họ uyên ương kết bạn sau nhiều năm yêu nhau. (Họ kết hôn sau thời gian dài yêu đương.)
  • Uyên ương chẳng rẽ: Ý nói tình yêu bền chặt, không thể chia lìa.
    • Tình nghĩa vợ chồng như uyên ương chẳng rẽ. (Tình cảm vợ chồng gắn bó khăng khít, không thể tách rời.)